Bản dịch của từ 海客乘槎 trong tiếng Việt
海客乘槎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海客乘槎 (Danh từ)
【hǎi kè chéng chá】
01
Truyền thuyết về việc dùng chiếc sào/chiếc chở (槎) bè nổi ra biển mà đi trời/đến trời — hình ảnh cổ xưa về việc vượt biển lên trời; gọi chung một sự tích huyền hoặc liên quan đến biển và hành trình kỳ lạ.
浮海通天的传说。出自晋张华《博物志》卷十:“旧说云天河与海通。近世有人居海渚者﹐年年八月有浮槎去来﹐不失期﹐人有奇志﹐立飞阁于查上﹐多赍粮﹐乘槎而去。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海客乘槎
hǎi
海
kè
客
chéng
乘
chá
槎
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
客丁
客中
客串
客主
客乡
乘乘
乘云
槎头
槎头缩颈鳊
槎头鳊
槎子
槎客
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
