Bản dịch của từ 海岛棉 trong tiếng Việt

海岛棉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海岛棉 (Danh từ)

hái dǎo mián
01

Bông hạt nhẵn; bông biển; bông hải đảo

海岛棉是一种生长在海岛地区的棉花,通常具有较好的抗盐碱性和优质的纤维特性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海岛棉

hǎi

dǎo

mián

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép