Bản dịch của từ 海岱清士 trong tiếng Việt

海岱清士

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海岱清士 (Tính từ)

hǎi dài qīng shì
01

Thanh sĩ biển Đại; người ngay thẳng, trong sạch trong thiên hạ; Hải Đái Thanh Sĩ; Người thanh cao ở vùng Hải Đái

海岱清士是指在海岱地区(即现在的山东省)具有高尚品德和清白声誉的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海岱清士

hǎi

dài

qīng

shì

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép