Bản dịch của từ 海岳 trong tiếng Việt

海岳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海岳 (Cụm từ)

hǎi yuè
01

四海五岳。。新唐书.卷二十四.车服志:「毳冕者,祭海岳之服也。」

Ví dụ
02

大海和高山。。旧唐书.卷六十六.房玄龄传:「臣老病三公,旦夕入地,所恨竟无尘露,微增海岳。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海岳

hǎi

yuè

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép