Bản dịch của từ 海州 trong tiếng Việt
海州
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海州 (Từ chỉ nơi chốn)
【hǎi zhōu】
01
Quận Hải Châu của thành phố Fuxin 阜新 市, Liêu Ninh
Haizhou district of Fuxin city 阜新市 [Fu4 xīn shì], Liaoning
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quận Hải Châu của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市 | 连云港市, Giang Tô
Haizhou district of Lianyungang city 連雲港市|连云港市 [Lián yún gǎng shì], Jiangsu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海州
hǎi
海
zhōu
州
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
