Bản dịch của từ 海州常山 trong tiếng Việt

海州常山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海州常山 (Danh từ)

hǎi zhōu cháng shān
01

Một loài cây bụi hoặc cây nhỏ rụng lá (俗名臭梧桐); thân thuộc họ Bignoniaceae/或本草记载的植物常见为落叶灌木

即臭梧桐。落叶灌木或小乔木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海州常山

hǎi

zhōu

cháng

shān

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
州乡
州人
州伯
州倅
州党
常不肯
常业
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép