Bản dịch của từ 海市蜃楼 trong tiếng Việt
海市蜃楼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海市蜃楼 (Thành ngữ)
【hǎi shì shèn lóu】
01
Ảo thị; ảo tưởng; cảnh không thực; cảnh hão huyền (ví với sự vật huyền ảo)
比喻虚幻的事物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ảo ảnh
大气中由于光线的折射作用而形成的一种自然现象当空气各层的密度有较大的差异时,远处的光线通过密度不同的空气层就发生折射或全反射,这时可以看见在空中或地面以下有远处物体的影像 这种现象多在夏天出现在沿海一带或沙漠地方古人误认为蜃吐气而成,所以叫海市蜃楼,也叫蜃景
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海市蜃楼
hǎi
海
shì
市
shèn
蜃
lóu
楼
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
市丈
市不豫贾
市丝
市两
蜃云
蜃卫
蜃台
蜃器
蜃墙
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
