Bản dịch của từ 海底电缆 trong tiếng Việt

海底电缆

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海底电缆 (Cụm từ)

hái dǐ diàn lǎn
01

Cáp điện ngầm dưới biển; cáp ngầm dưới biển

海底电缆是指铺设在海底的电缆,用于传输电力或数据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海底电缆

hǎi

diàn

lǎn

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép