Bản dịch của từ 海德公园 trong tiếng Việt
海德公园
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海德公园 (Danh từ)
【hǎi dé gōng yuán】
01
Hyde Park (công viên Hoàng gia lớn nhất ở trung tâm Luân Đôn), rộng ~249 ha; nổi tiếng vì ở góc đông bắc có Speakers' Corner — nơi tụ họp phát biểu tự do.
英国伦敦最大的皇家公园。位于伦敦市中央西敏区,占地两百四十九公顷。在公园东北角经常有室外演说者集会活动,任何人皆可在此自由发表言论而不遭政府干预,因此闻名于世。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海德公园
hǎi
海
dé
德
gōng
公
yuán
园
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
