Bản dịch của từ 海怀霞想 trong tiếng Việt

海怀霞想

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海怀霞想 (Tính từ)

hǎi huái xiá xiǎng
01

Biển lòng mây mộng; ước mơ xa xôi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海怀霞想

hǎi

huái

怀

xiá

xiǎng

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
怀乡
怀书
怀二
怀人
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
想不到
想不开
想似
想像
想像力
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép