Bản dịch của từ 海战法规 trong tiếng Việt
海战法规
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海战法规 (Danh từ)
【hǎi zhàn fǎ guī】
01
Luật quốc tế điều chỉnh chiến tranh trên biển — các nguyên tắc, quy tắc giới hạn cách tác chiến, bảo hộ dân thường và tù binh (Hán‑Việt: Hải chiến pháp quy / Hải chiến pháp).
国际法关于在海上进行战争或武装冲突时,限制使用的作战手段、方法,以及保护平民、战争受难者和战斗人员的法律原则和规则的总称。1856年在巴黎签订的《关于海战法的宣言》是第一部海战法规。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海战法规
hǎi
海
zhàn
战
fǎ
法
guī
规
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
法不徇情
规为
规仪
规仿
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
