Bản dịch của từ 海拉尔 trong tiếng Việt

海拉尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海拉尔 (Danh từ)

hǎi lā ěr
01

Tên thành phố (thiên về vùng biên giới) — tỉnh lỵ Hải Lạp Nhĩ (海拉尔), nằm trên thượng lưu sông Hải La Nhĩ, gần biên giới Nga; trung tâm giao thông và thương mại chăn nuôi ở Nội Mông.

城市名。兴安省省会,位于海拉尔河上游,有中长铁路经过,畜产贸易发达,靠近俄境,是边防要地。

Ví dụ
02

Tên sông (tên địa danh) — một nhánh sông/địa danh sông nước

河川名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hải Lạp Nhĩ (tên địa danh: thành phố/địa khu ở Nội Mông Cổ, Trung Quốc) — xem mục '海拉尔河' liên quan tới con sông cùng tên

见「海拉尔河」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海拉尔

hǎi

ěr

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép