Bản dịch của từ 海明威 trong tiếng Việt
海明威
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海明威 (Danh từ)
【hǎi míng wēi】
01
Tên người: Ernest Hemingway — nhà văn Mỹ nổi tiếng, tác giả của Những người giàu và biển cả (Người và biển), đoạt giải Nobel Văn học 1954
人名。(西元1898∼1961)美国小说家。医生之子,欧战时参加救护队,至义大利前线服务,曾受重伤。嗣任战地记者,后从事写作,着有旭日又升、雪山盟、战地春梦、战地钟声、老人与海等书,都被拍成电影,一九五四年获诺贝尔文学奖。或译作「汉明威」 。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海明威
hǎi
海
míng
明
wēi
威
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
