Bản dịch của từ 海枯石烂 trong tiếng Việt

海枯石烂

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海枯石烂 (Thành ngữ)

hǎi kū shí làn
01

Sông cạn đá mòn; đá nát vàng phai; biển cạn đá mòn; non mòn biển cạn; sông có thể cạn đá có thể mòn

直到海水枯干,石头粉碎形容经历极长的时间 (多用于誓言,反衬意志坚定,永远不变)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海枯石烂

hǎi

shí

làn

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
石丈
石丈人
石上草
石中美
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép