Bản dịch của từ 海桐花 trong tiếng Việt
海桐花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海桐花 (Danh từ)
【hǎi tóng huā】
01
Tên một loài cây bụi thường xanh (họ 海桐科),lá dạng trái ngược, mùa hè ra hoa trắng có mùi thơm, thường trồng làm cây cảnh trong vườn.
植物名。海桐科海桐属,常绿灌木。叶呈倒卵形,边缘反卷,夏月开花,花白色,有香气。果实至秋成熟,呈椭圆形。栽培于庭园,供观赏用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海桐花
hǎi
海
tóng
桐
huā
花
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
