Bản dịch của từ 海棠果 trong tiếng Việt
海棠果
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海棠果 (Danh từ)
【hǎi táng guǒ】
01
Quả hải đường; Hải đường quả; quả của cây hải đường
海棠果是海棠树的果实,通常呈红色或黄色,味道酸甜可口。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海棠果
hǎi
海
táng
棠
guǒ
果
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
