Bản dịch của từ 海森堡 trong tiếng Việt

海森堡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海森堡 (Danh từ)

hǎi sēn bǎo
01

Werner Heisenberg (1901–1976), nhà vật lý người Đức

维尔纳·海森堡(1901-1976),德国物理学家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng được viết 海森伯

Also written 海森伯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海森堡

hǎi

sēn

bǎo

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép