Bản dịch của từ 海气 trong tiếng Việt
海气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海气 (Danh từ)
【hǎi qì】
01
Sương/khói mù trên mặt biển hoặc sông (sương mù hơi nước bốc lên từ mặt nước)
1.海面上或江面上的雾气。
Ví dụ
02
Ảo ảnh trên biển (hiện tượng khí tượng gây ra cảnh vật lơ lửng hoặc biến dạng do khúc xạ/ phản xạ ánh sáng trên các lớp không khí mật độ khác nhau)
2.海上蜃气。光线经不同密度的空气层,发生折射或反射,把远处景物显示在空中或地面的奇异幻景。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dòng khí trên sa mạc (khí lưu trên 'đại hải'—沙漠的风流)
3.沙漠上的气流。海,指旱海,沙漠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海气
hǎi
海
qì
气
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
