Bản dịch của từ 海水发光 trong tiếng Việt
海水发光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海水发光 (Danh từ)
【hǎi shuǐ fā guāng】
01
Hiện tượng nước biển phát sáng (những ánh sáng lấp lánh/nhấp nháy vào ban đêm) do sinh vật phát quang như phù du, vi khuẩn hoặc do va chạm sóng và vật thể (gần giống 'bioluminescence biển').
海洋中发出的一种闪烁性或阵发性的光亮现象。由海洋中发光浮游生物和发光细菌在海浪震荡下或与物体相互碰撞时所引起。海洋中的鱼群和其他大型动物的活动也能引起海水发光。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海水发光
hǎi
海
shuǐ
水
fā
发
guāng
光
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
水上
水上运动
水上飞机
发丧
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
