Bản dịch của từ 海水声速 trong tiếng Việt
海水声速
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海水声速 (Danh từ)
【hǎi shuǐ shēng sù】
01
Vận tốc truyền âm trong nước biển; tốc độ sóng âm trong biển (ảnh hưởng bởi nhiệt độ, độ mặn và áp lực/độ sâu), khoảng 1500 m/s
声波在海水中的传播速度。其大小与海水的温度、盐度和海水所受压力(或深度)等有关。约为1500米/秒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海水声速
hǎi
海
shuǐ
水
shēng
声
sù
速
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
水上
水上运动
水上飞机
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
速严
速件
速伤
速便
速写
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
