Bản dịch của từ 海水声道 trong tiếng Việt
海水声道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海水声道 (Danh từ)
【hǎi shuǐ shēng dào】
01
Tầng nước trong biển mà âm thanh truyền dẫn hiệu quả — do phân bố nhiệt độ, độ mặn và áp suất tạo nên lớp dẫn sóng âm dưới nước (dùng cho thông tin liên lạc, thu tín hiệu cứu nạn, ghi chấn động biển, mục đích quân sự).
海洋中易于声传播的水层。由于海水中温度、盐度的分布不均,再加上压力作用,造成声速分布不均而形成。人们以此建立海洋水声系统,进行水下通信,接收遇险船舶求救信号,记录海底地震和火山爆发的时间和地点,军事上用以建立海上警戒、反潜、防潜作战系统等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海水声道
hǎi
海
shuǐ
水
shēng
声
dào
道
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
水上
水上运动
水上飞机
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
