Bản dịch của từ 海洋公园 trong tiếng Việt
海洋公园
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海洋公园 (Danh từ)
【hǎi yáng gōng yuán】
01
Công viên biển, nơi giải trí nổi tiếng ở Hồng Kông.
在香港南部海洋公园道,临海依山而建。1977年1月建成开放。占地87万平方米,分山上和山下两部分,由缆车相连。包括海洋天地、儿童王国、水上乐园等八组景点。公园布局巧妙,景色优美,为香港游览胜地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海洋公园
hǎi
海
yáng
洋
gōng
公
yuán
园
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
洋东
洋井
洋人
洋伞
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
园丁
园亭
园令
园公
园区
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
