Bản dịch của từ 海洋生态系统 trong tiếng Việt
海洋生态系统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海洋生态系统 (Danh từ)
【hǎi yáng shēng tài xì tǒng】
01
Hệ sinh thái biển, là hệ thống tự nhiên trong đại dương, bao gồm các quần thể sinh vật và môi trường sống của chúng.
与“淡水生态系统”相对应。在海洋中由生物群落及其环境相互作用所构成的自然系统。是地球上最大、最繁密的生态系统。整个海洋由很多不同等级(或水平)的海洋生态系统所组成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海洋生态系统
hǎi
海
yáng
洋
shēng
生
tài
态
xì
系
tǒng
统
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
洋东
洋井
洋人
洋伞
生一
生三
生上起下
生不逢场
态势
态度
态度测验
态浓
态状
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
