Bản dịch của từ 海洛因 trong tiếng Việt

海洛因

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海洛因 (Danh từ)

hǎi luò yīn
01

Hê-rô-in; ma tuý

有机化合物,白色晶体,有苦味,有毒,用吗啡制成医药上用作镇静、麻醉剂常用成瘾作为毒品时,叫白面儿 (英:heroin)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海洛因

hǎi

luò

yīn

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
洛下
洛书
洛京
洛伯
因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép