Bản dịch của từ 海湾国家 trong tiếng Việt

海湾国家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海湾国家 (Danh từ)

hǎi wān guó jiā
01

Các quốc gia vùng Vịnh

波斯湾国家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các nước vùng Vịnh

海湾国家

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海湾国家

hǎi

wān

guó

jiā

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
国丈
国丧
国中之国
家丁
家下
家下人
家丑
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép