Bản dịch của từ 海湾战争 trong tiếng Việt

海湾战争

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海湾战争 (Danh từ)

hǎi wān zhàn zhēng
01

Chiến tranh Vùng Vịnh

指1990-1991年间的海湾战争。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海湾战争

hǎi

wān

zhàn

zhēng

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép