Bản dịch của từ 海潮音 trong tiếng Việt

海潮音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海潮音 (Danh từ)

hǎi cháo yīn
01

Âm thanh ví như tiếng sóng biển: trong Phật giáo dùng để chỉ lời giảng nói vang lớn, oai phong, đồn xa như tiếng thủy triều (Hán-Việt: hải triều âm).

佛教形容说法的声音似海潮声般雄壮而远闻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海潮音

hǎi

cháo

yīn

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép