Bản dịch của từ 海盆 trong tiếng Việt

海盆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海盆 (Danh từ)

hǎi pén
01

Rãnh biển; đáy biển; lòng chảo dưới đáy biển

深度在3,000-6,000米之间的海底盆地,除海岭和海沟外,底部平缓海盆面积占海洋总面积的70%以上

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海盆

hǎi

pén

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép