Bản dịch của từ 海盟山呪 trong tiếng Việt

海盟山呪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海盟山呪 (Danh từ)

hǎi méng shān zhòu
01

Lời thề son sắt, lời hẹn ước bền chặt như núi biển (tương đương 'lời thề sắt son')

犹言海誓山盟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海盟山呪

hǎi

méng

shān

zhòu

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
呪延
呪念
呪愿
呪文
呪水
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép