Bản dịch của từ 海绵 trong tiếng Việt

海绵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海绵 (Danh từ)

hǎi mián
01

Hải miên; bọt biển

低等多细胞动物,种类很多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xương xốp

专指海绵的角质骨骼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xốp; miếng xốp

用橡胶或塑料制成的多孔材料,有弹力,像海绵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海绵

hǎi

mián

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép