Bản dịch của từ 海蓝色 trong tiếng Việt
海蓝色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海蓝色 (Danh từ)
【hǎi lán sè】
01
Màu xanh biển nhạt (giữa xanh lam và xanh lơ), màu xanh ngọc nhạt
3.淡蓝到淡绿蓝色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màu xanh biển ngọc — tông xanh lam pha lục, hơi đậm hơn xanh ngọc (gợi liên tưởng màu nước biển sâu pha chút xanh lục)
1.中度的蓝绿色,比釉绿蓝些深些,比不来梅蓝又双绿些深些。
Ví dụ
03
Màu xanh biển nhạt pha tím — một sắc xanh đậm hơn xanh bích thông thường, hơi hướng tím nhạt (gợi nhớ màu biển sâu có chút tím).
2.一种比一般玉米花色或龙胆蓝色蓝而且暗,比美国国旗蓝色蓝而且带点淡紫的红蓝色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海蓝色
hǎi
海
lán
蓝
sè
色
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
