Bản dịch của từ 海虎绒 trong tiếng Việt

海虎绒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海虎绒 (Danh từ)

hǎi hǔ róng
01

Vải nhung lông dài (vải cắt lông tạo bề mặt lông dày ~9–11 mm); giống như 'long毛绒' dùng may áo ấm, chăn, đồ bọc

即长毛绒。割绒毛织物。用两种经纱(毛经纱和地经纱)和纬纱交织而成。地经纱(多用麻或棉线)和纬纱(多用棉线)交织成地布,而毛经纱在地布上构成9-11毫米的毛绒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海虎绒

hǎi

róng

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
虎丘
绒头绳
绒布
绒毛
绒毯
绒球
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép