Bản dịch của từ 海蛆 trong tiếng Việt

海蛆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海蛆 (Danh từ)

hǎi qū
01

Tên một loài giáp xác sống ven biển; thân thuôn bầu dục, dài ~7–8 cm, hai đôi râu dài, nhiều chân, ban ngày chui ẩn, ban đêm ra kiếm mồi (giống loài tôm, cua nhỏ sống bầy).

动物名。节肢动物甲壳纲。体椭圆,长七、八公分,触角两对甚长,脚六对,行动甚速。群居于海滨,白天潜伏隐蔽处,夜间外出觅食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海蛆

hǎi

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép