Bản dịch của từ 海蜃 trong tiếng Việt

海蜃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海蜃 (Danh từ)

hǎi shèn
01

Hiện tượng ảo ảnh trên biển (hải thị trần lưu) — thường ví von những điều phù du, hão huyền

海市蜃楼。常比喻虚无缥缈的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海蜃

hǎi

shèn

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
蜃云
蜃卫
蜃台
蜃器
蜃墙
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép