Bản dịch của từ 海贝 trong tiếng Việt

海贝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海贝 (Danh từ)

hǎi bèi
01

Sò/ốc biển (chung gọi các động vật thân mềm có vỏ sống ở biển); vỏ sò ngày xưa từng được dùng làm tiền.

海中有壳软体动物的总称。其壳古代曾用作货币。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海贝

hǎi

bèi

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép