Bản dịch của từ 海邦 trong tiếng Việt

海邦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海邦 (Danh từ)

hǎi bāng
01

Các tỉnh hoặc khu vực ven biển; những địa phương nằm bên bờ biển (Hán-Việt: hải = biển, bang = tỉnh/địa phương)

2.指沿海省分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước chư hầu ven biển; các nước/vùng gần biển (cổ ngữ)

1.古指近海邦国。

Ví dụ
03

Nước ngoài; các quốc gia bên ngoài (theo nghĩa cũ, 'hải' = ngoài, 'bang' = nước)

3.指外国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海邦

hǎi

bāng

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
邦乡
邦事
邦交
邦人
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép