Bản dịch của từ 海青 trong tiếng Việt

海青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海青 (Danh từ)

hǎi qīng
01

Một loài chim biển (tên cũ, xem 海东青); trong văn liệu cổ có thể chỉ chim hải âu/diều hâu biển hoặc một tên chim cụ thể

1.见“海东青”。

Ví dụ
02

Y phục cổ (theo phương ngữ): áo dài tay rộng, tay áo lớn như áo dài cổ xưa; thường gọi là đại袖長袍 (áo tay lớn)

2.方言。大袖长袍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vải xanh màu lam/nhạt (loại vải xanh thường dùng); còn chỉ ‘áo quan xanh’ trong văn hóa cổ (Hán Việt: hải thanh = vải/áo màu xanh).

3.青布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên trạm bưu (đường lộ) thời Nguyên; nghĩa gốc có hàm ý “phát nhanh, tiến nhanh”

4.元代驿站名。寓奋速之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海青

hǎi

qīng

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép