Bản dịch của từ 海青碾 trong tiếng Việt
海青碾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海青碾 (Danh từ)
【hǎi qīng niǎn】
01
Tên một dụng cụ nông cổ: loại cối/ghè dùng đá làm trục con lăn để cán, giã, lăn hạch thóc lên nền tròn; quay bằng sức người hoặc sức thú, quay nhanh giống hình xoáy.
古农具名。以石为辊轴,轧轹谷粒。筑平圆形之台,辊轴压于台面,绕中心之柱旋转。或用人力,或用牲畜之力。因其盘旋疾速,故曰海青(海东青鸟)。参阅明徐光启《农政全书》卷二三。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海青碾
hǎi
海
qīng
青
niǎn
碾
Các từ liên quan
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
碾压
碾台
碾场
碾坊
碾子
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
