Bản dịch của từ 海龙君 trong tiếng Việt

海龙君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海龙君 (Danh từ)

hǎi lóng jūn
01

Hải Long Vương; chỉ người vô cùng giàu sang như vua biển (thơm thoảng Hán-Việt: Hải Long Quân)

即海龙王。传说龙宫中多珠宝,因用以喻极豪富的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海龙君

hǎi

lóng

jūn

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
君上
君临
君主
君主专制
君主制
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép