Bản dịch của từ 浸潦 trong tiếng Việt
浸潦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
浸潦 (Danh từ)
【jìn liáo】
01
Nước ngập do mưa nhiều tích tụ lại, gây ngập úng.
多雨所积之水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浸潦
jìn
浸
lǎo
潦
Các từ liên quan
浸令
浸使
浸假
浸凌
潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦倒龙钟
潦原浸天
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
- Các biến thể:
- 㴆, 䆮, 寖, 湛, 濅, 𡩻, 𡫏, 𣷽, 𣹦, 𣹰, 𣺎, 𣼡, 𣽧, 𥧲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿳,彐,冖,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一一丶フフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盡
勁
㬐
近
䫴
搢
歏
進
晋
㯲
僸
劲
洠
潒
溍
滈
濳
㴴
㳊
湪
濠
涼
㶎
泘
砵
䂏
娓
剦
蚎
䎳
䍨
涚
晕
借
狷
㼦
沉浸
浸泡
浸湿
浸透
浸润
浸入
浸染
浸渍
浸沉
浸没
