Bản dịch của từ 浹 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

(Tính từ)

jiā
01

(形聲由水和夾聲組成原意是濕透的感覺 mưa to làm ướt đẫm áo quần)

(形聲。从水,夾聲。本義:溼透)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thấm đẫm, ướt sũng (như mồ hôi thấm đẫm lưng áo, dễ nhớ câu '汗流浹背' nghĩa là mồ hôi ướt đẫm lưng)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hiểu thấu, thông suốt (giống như 'thấm' vào tận cùng, hiểu sâu sắc)

通達,理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

jiā
01

Trọn vẹn, toàn bộ (như một khoảng thời gian trọn vẹn, ví dụ '浹歲' là một năm trọn vẹn)

整個兒的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hòa hợp, thân thiết (như quan hệ thân mật, hòa thuận)

融洽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

浹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【浹】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,夾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép