ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浼
Bảng phân tích âm vị 浼
Měi
Ô nhiễm; nhiễm bẩn
污染
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhờ vả; nhờ cậy; nhờ
请托
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép