Bản dịch của từ 浼浼 trong tiếng Việt

浼浼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

浼浼 (Tính từ)

méi měi
01

Mực nước dâng cao, nước đầy tràn; (hình ảnh) dạt dào, tràn trề

水盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浼浼

měi

Các từ liên quan

浼止
浼渎
浼
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MỖI】
Các biến thể:
凂, 潣
Hình thái radical:
⿰,⺡,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép