Bản dịch của từ 浼渎 trong tiếng Việt

浼渎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

浼渎 (Động từ)

měi dú
01

Làm nhơ bẩn, xúc phạm, bôi nhọ (thường dùng như khiêm nhường hoặc nói về việc làm ô uế danh dự)

玷污﹑亵渎。多用作谦词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浼渎

měi

Các từ liên quan

浼止
浼浼
渎告
渎慢
浼
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MỖI】
Các biến thể:
凂, 潣
Hình thái radical:
⿰,⺡,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép