Bản dịch của từ 浼渎 trong tiếng Việt
浼渎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
浼渎 (Động từ)
【měi dú】
01
Làm nhơ bẩn, xúc phạm, bôi nhọ (thường dùng như khiêm nhường hoặc nói về việc làm ô uế danh dự)
玷污﹑亵渎。多用作谦词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浼渎
měi
浼
dú
渎
Các từ liên quan
浼止
浼浼
渎告
渎慢
