Bản dịch của từ 浽 trong tiếng Việt
浽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suī | ㄙㄨㄟ | s | ui | thanh ngang |
浽 (Danh từ)
【suī】
01
Một loại nước hoặc sông nhỏ, thường dùng trong văn học cổ.
See 浽溦 [suīwēi]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
- Các biến thể:
- 滖, 𩃃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,妥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熣
娞
夊
雖
濉
嗺
睢
虽
䪎
眭
荽
毸
娞
脮
腇
哪
馁
鮾
餒
䲎
㼏
鯘
淪
漚
滏
㴠
濝
㴵
泹
湷
洣
汾
滚
沌
姬
唒
莓
䌼
皱
浥
倧
悜
華
牺
狵
針
浽溦
