Bản dịch của từ 涀 trong tiếng Việt
涀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
涀 (Danh từ)
【xiàn】
01
Tên một con sông cổ ở Trung Quốc, từng chảy qua huyện Cao Lăng, tỉnh Thiểm Tây; cũng là tên một con sông khác ở huyện Diệp, tỉnh Hà Nam (giúp nhớ bằng cách liên tưởng 'hiện' như dòng nước xưa cũ hiện lên trong ký ức).
古河名。①在今中国陕西省高陵县;②在今中国河南省叶县。
Ví dụ
