Bản dịch của từ 涂听 trong tiếng Việt

涂听

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

涂听 (Động từ)

tú tīng
01

Nghe lời đồn đoán; nghe người ta truyền tai nhau (nghe chuyện trên đường, tin đồn lưu truyền) — Hán Việt: Đồ thính (涂听) chỉ việc nghe lời đồn đại truyền miệng.

谓听道路传闻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涂听

tīng

Các từ liên quan

涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
涂
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
塗, 凃, 𡌘, 滁, 途
Hình thái radical:
⿰,⺡,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép