Bản dịch của từ 涂林 trong tiếng Việt

涂林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

涂林 (Danh từ)

tú lín
01

Tên cổ gọi quả lựu (lựu quả) — từ cổ văn học, ít dùng trong hiện đại

《太平御览》卷九七○引晋陆机《与弟云书》:“张骞为汉使外国十八年,得涂林安石榴也。”后用作石榴的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涂林

lín

Các từ liên quan

涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
涂
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
塗, 凃, 𡌘, 滁, 途
Hình thái radical:
⿰,⺡,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép