Bản dịch của từ 涂歌里咏 trong tiếng Việt

涂歌里咏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

涂歌里咏 (Tính từ)

tú gē lí yǒng
01

Hát ca đường phố; dân ca

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涂歌里咏

yǒng

Các từ liên quan

涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
咏仁
咏叹
咏叹调
涂
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
塗, 凃, 𡌘, 滁, 途
Hình thái radical:
⿰,⺡,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép