Bản dịch của từ 涂殚 trong tiếng Việt

涂殚

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

涂殚 (Thành ngữ)

tú dān
01

Đường đi đã tắt, không còn lối thoát; cùng đường, bế tắc (Hán Việt: Đồ Tán — ‘đường tận’).

路走到尽头。汉司马相如《上林赋》:“道尽涂殚﹐回车而还。”后用以喻没有前途﹐犹言穷途。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涂殚

dān

Các từ liên quan

涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
殚乏
殚力
殚匮
涂
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
塗, 凃, 𡌘, 滁, 途
Hình thái radical:
⿰,⺡,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép